TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự quảng cáo tiếng Nhật là gì?

"sự quảng cáo" trong tiếng Nhật là 広告 (こうこく) (danh từ), アドバタイジング (danh từ).

広告(こうこく) Danh từ

こうこくkōkokuHán Việt: QUẢNG CÁOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quảng cáo, sự quảng cáo.

Xem đầy đủ từ "広告": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アドバタイジング Danh từ

adobataijingu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quảng cáo.

Xem đầy đủ từ "アドバタイジング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự quảng cáo tiếng Nhật là gì?

"sự quảng cáo" trong tiếng Nhật là 広告 (こうこく) (danh từ), アドバタイジング (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.