TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự phê bình tiếng Nhật là gì?

"sự phê bình" trong tiếng Nhật là 批評 (ひひょう) (danh từ), 非難 (ひなん) (danh từ).

批評(ひひょう) Danh từ

ひひょうhihyōHán Việt: PHÊ BÌNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phê bình, sự phê bình.

Xem đầy đủ từ "批評": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

非難(ひなん) Danh từ

ひなんhinanJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phê bình.

Xem đầy đủ từ "非難": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự phê bình tiếng Nhật là gì?

"sự phê bình" trong tiếng Nhật là 批評 (ひひょう) (danh từ), 非難 (ひなん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.