批評
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
批評 nghĩa là phê bình, sự phê bình.
Nghĩa của 批評
Danh từ
- Phê bình, sự phê bình. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 批評
- ほとんどの作家は批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196149
- ほとんどの物書きは批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196128
- ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criticism; critique; review; commentary
Câu hỏi thường gặp
批評 nghĩa là gì?
批評 (danh từ) nghĩa là phê bình, sự phê bình.
批評 đọc là gì?
批評 đọc là ひひょう (romaji: hihyō).
Âm Hán Việt của 批評 là gì?
Âm Hán Việt của 批評 là "phê bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.