TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự nhiễm trùng tiếng Nhật là gì?

"sự nhiễm trùng" trong tiếng Nhật là 感染 (かんせん) (danh từ), 伝染 (でんせん) (danh từ).

感染(かんせん) Danh từ

かんせんkansenHán Việt: CẢM NHIỄMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, bệnh lây.

Xem đầy đủ từ "感染": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

伝染(でんせん) Danh từ

でんせんdensenHán Việt: TRUYỀN NHIỄMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

Xem đầy đủ từ "伝染": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhiễm trùng tiếng Nhật là gì?

"sự nhiễm trùng" trong tiếng Nhật là 感染 (かんせん) (danh từ), 伝染 (でんせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.