Sự nhận tiếng Nhật là gì?
"sự nhận" trong tiếng Nhật là 頂戴 (ちょうだい) (danh từ), 受け取り (うけとり) (danh từ), 領収 (りょうしゅう) (danh từ).
頂戴 Danh từ
ちょうだいchōdaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự nhận (khiêm nhường)
受け取り Danh từ
うけとりuketoriHán Việt: THỤ THỦJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự nhận.
領収 Danh từ
りょうしゅうryōshūHán Việt: LĨNH THUJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự nhận (tiền) (領収書 — hoá đơn)
Câu hỏi thường gặp
Sự nhận tiếng Nhật là gì?
"sự nhận" trong tiếng Nhật là 頂戴 (ちょうだい) (danh từ), 受け取り (うけとり) (danh từ), 領収 (りょうしゅう) (danh từ).