TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự nhận tiếng Nhật là gì?

"sự nhận" trong tiếng Nhật là 頂戴 (ちょうだい) (danh từ), 受け取り (うけとり) (danh từ), 領収 (りょうしゅう) (danh từ).

頂戴(ちょうだい) Danh từ

ちょうだいchōdaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự nhận (khiêm nhường)

Xem đầy đủ từ "頂戴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

受(う)け取(と)り Danh từ

うけとりuketoriHán Việt: THỤ THỦJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự nhận.

Xem đầy đủ từ "受け取り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

領収(りょうしゅう) Danh từ

りょうしゅうryōshūHán Việt: LĨNH THUJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự nhận (tiền) (領収書 — hoá đơn)

Xem đầy đủ từ "領収": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhận tiếng Nhật là gì?

"sự nhận" trong tiếng Nhật là 頂戴 (ちょうだい) (danh từ), 受け取り (うけとり) (danh từ), 領収 (りょうしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.