TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け取(と)り

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うけとりuketori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ THỦ 受 thụ·取 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 受け取り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receiving; receipt

Cách viết khác: 受取り, 受取, 請取, 受け取, 請け取り, 請取り

Câu ví dụ với 受け取り

  • 私は招待書を受け取りました。 Tôi đã nhận được giấy mời.Tatoeba #4203332
  • はい、受け取りました! Vâng, tôi nhận được rồi!Tatoeba #8831458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.