JLPT N3từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
ちょうだいchōdaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt頂 đỉnh·戴 ?
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頂戴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ receiving; getting; accepting; being given (khiêm nhường ngữ)
Danh từ eating; drinking; having (khiêm nhường ngữ)
Cụm từ please (give me; do for me) (thân mật, nữ giới dùng)
Cách viết khác: 頂だい, 頂載, ちょーだい
Câu ví dụ với 頂戴
連絡ちょうだい!Hãy giữ liên lạc!Tatoeba #77404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.