TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự nghe lời tiếng Nhật là gì?

"sự nghe lời" trong tiếng Nhật là 服従 (ふくじゅう) (danh từ), 恭順 (きょうじゅん) (danh từ).

服従(ふくじゅう) Danh từ

ふくじゅうfukujūHán Việt: PHỤC TÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghe lời.

Xem đầy đủ từ "服従": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

恭順(きょうじゅん) Danh từ

きょうじゅんkyōjun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghe lời.

Xem đầy đủ từ "恭順": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự nghe lời tiếng Nhật là gì?

"sự nghe lời" trong tiếng Nhật là 服従 (ふくじゅう) (danh từ), 恭順 (きょうじゅん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.