TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恭順(きょうじゅん)

きょうじゅんkyōjun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恭 cung·順 thuận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恭順 nghĩa là sự nghe lời.

Nghĩa của 恭順

Danh từ

  1. Sự nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allegiance; obedience; submission

Câu hỏi thường gặp

恭順 nghĩa là gì?

恭順 (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.

恭順 đọc là gì?

恭順 đọc là きょうじゅん (romaji: kyōjun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.