恭順
きょうじゅんkyōjun
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
恭順 nghĩa là sự nghe lời.
Nghĩa của 恭順
Danh từ
- Sự nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allegiance; obedience; submission
Câu hỏi thường gặp
恭順 nghĩa là gì?
恭順 (danh từ) nghĩa là sự nghe lời.
恭順 đọc là gì?
恭順 đọc là きょうじゅん (romaji: kyōjun).