TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự làm việc tiếng Nhật là gì?

"sự làm việc" trong tiếng Nhật là 働き (はたらき) (danh từ).

働(はたら)き Danh từ

はたらきhatarakiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự làm việc, lao động.

Xem đầy đủ từ "働き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự làm việc tiếng Nhật là gì?

"sự làm việc" trong tiếng Nhật là 働き (はたらき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).