働き
Nghĩa của 働き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work; labor; labour
- Danh từ achievement; performance; ability; talent
- Danh từ salary; income; earnings
- Danh từ action; activity; workings; function; operation
- Danh từ conjugation; inflection
Từ ghép có 働き
- 働きすぎ — Làm việc quá sức.
Câu ví dụ với 働き
- 彼らは1日に8時間働きます。 Họ làm việc tám tiếng một ngày.Tatoeba #98289
- 彼は働きすぎで死んだ。 Anh ta chết vì làm việc quá sức.Tatoeba #101673
- お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #226768
- 疲れてるみたいだね。きっと働き過ぎなんだよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #1036766
- 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.Tatoeba #113394
- 私は疲れていたけれども、働き続けた。 Tôi đi làm mà trong người rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153143
- 私は働き始めた。 Tôi bắt đầu công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7577145
- 疲れていたけれども、彼女は働き続けました。 Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.