TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự kiểm tra tiếng Nhật là gì?

"sự kiểm tra" trong tiếng Nhật là 検査 (けんさ) (danh từ), チェック (danh từ).

検査(けんさ) Danh từ

けんさkensaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm tra.

Xem đầy đủ từ "検査": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チェック Danh từ

chekkuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm tra, đánh dấu.

Xem đầy đủ từ "チェック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự kiểm tra tiếng Nhật là gì?

"sự kiểm tra" trong tiếng Nhật là 検査 (けんさ) (danh từ), チェック (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.