TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự hợp tác tiếng Nhật là gì?

"sự hợp tác" trong tiếng Nhật là 協力 (きょうりょく) (danh từ), 協調 (きょうちょう) (danh từ).

協力(きょうりょく) Danh từ

きょうりょくkyōryokuHán Việt: HIỆP LỰCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hợp tác, hợp tác.

Xem đầy đủ từ "協力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

協調(きょうちょう) Danh từ

きょうちょうkyōchōHán Việt: HIỆP ĐIỀUJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hợp tác, hợp tác.

Xem đầy đủ từ "協調": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hợp tác tiếng Nhật là gì?

"sự hợp tác" trong tiếng Nhật là 協力 (きょうりょく) (danh từ), 協調 (きょうちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.