TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự học tập tiếng Nhật là gì?

"sự học tập" trong tiếng Nhật là 勉強 (べんきょう) (danh từ), 学習 (がくしゅう) (danh từ).

勉強(べんきょう) Danh từ

べんきょうbenkyōHán Việt: MIỄN CƯỠNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự học tập, học.

Xem đầy đủ từ "勉強": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

学習(がくしゅう) Danh từ

がくしゅうgakushūHán Việt: HỌC TẬPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự học tập, sự học.

Xem đầy đủ từ "学習": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự học tập tiếng Nhật là gì?

"sự học tập" trong tiếng Nhật là 勉強 (べんきょう) (danh từ), 学習 (がくしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.