TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự hạ cánh tiếng Nhật là gì?

"sự hạ cánh" trong tiếng Nhật là 着陸 (ちゃくりく) (danh từ), 上陸 (じょうりく) (danh từ).

着陸(ちゃくりく) Danh từ

ちゃくりくchakurikuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hạ cánh.

Xem đầy đủ từ "着陸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

上陸(じょうりく) Danh từ

じょうりくjōrikuHán Việt: THƯỢNG LỤCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hạ cánh.

Xem đầy đủ từ "上陸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự hạ cánh tiếng Nhật là gì?

"sự hạ cánh" trong tiếng Nhật là 着陸 (ちゃくりく) (danh từ), 上陸 (じょうりく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.