TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự cấm tiếng Nhật là gì?

"sự cấm" trong tiếng Nhật là 禁止 (きんし) (danh từ), 差し止め (さしとめ) (danh từ).

禁止(きんし) Danh từ

きんしkinshiHán Việt: CẤM CHỈJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm chỉ, sự cấm.

Xem đầy đủ từ "禁止": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

差(さ)し止(と)め Danh từ

さしとめsashitomeHán Việt: SAI CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cấm, cấm chỉ.

Xem đầy đủ từ "差し止め": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự cấm tiếng Nhật là gì?

"sự cấm" trong tiếng Nhật là 禁止 (きんし) (danh từ), 差し止め (さしとめ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.