TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

禁止(きんし)

JLPT N3 từ thông dụng
きんしkinshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤM CHỈ 禁 cấm·止 chỉ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

禁止 nghĩa là cấm chỉ, sự cấm.

Nghĩa của 禁止

Danh từ

  1. Cấm chỉ, sự cấm. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 禁止

  • 学校で口紅は禁止されています。 Ở trường cấm bôi son.Tatoeba #8899490
  • ここでの喫煙は禁止されています。 Ở đây cấm hút thuốc.Tatoeba #10858074
  • この映画は大人向けで未成年禁止です。 Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.Tatoeba #1268950
  • 校則では、生まれつきの髪の色ではなく染めることを禁止しています。 Nội quy của trường cấm học sinh nhuộm tóc trái với màu tóc tự nhiên từ khi sinh ra.Tatoeba #3957739
  • 遊泳禁止。 Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1080707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prohibition; inhibition; ban

Câu hỏi thường gặp

禁止 nghĩa là gì?

禁止 (danh từ) nghĩa là cấm chỉ, sự cấm.

禁止 đọc là gì?

禁止 đọc là きんし (romaji: kinshi).

Âm Hán Việt của 禁止 là gì?

Âm Hán Việt của 禁止 là "cấm chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.