TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự cúi chào tiếng Nhật là gì?

"sự cúi chào" trong tiếng Nhật là お辞儀 (おじぎ) (danh từ).

お辞儀(じぎ) Danh từ

おじぎojigiHán Việt: NGỰ TỪ NGHIJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự cúi chào.

Xem đầy đủ từ "お辞儀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cúi chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cúi chào tiếng Nhật là gì?

"sự cúi chào" trong tiếng Nhật là お辞儀 (おじぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.