TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お辞儀(じぎ)

JLPT N2 từ thông dụng
おじぎojigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ TỪ NGHI 辞 từ·儀 nghi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự từ nghi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

お辞儀 nghĩa là cúi, cúi đầu.

Nghĩa của お辞儀

Danh từ

  1. lịch sự Cúi, cúi đầu.

Cách viết khác: 御辞儀

Câu ví dụ với お辞儀

  • 彼は先生におじぎした。 Anh ấy cúi đầu với cô giáo.Tatoeba #103052
  • 彼女はおじぎした。 Cô ấy cuối đầu chào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bow; bowing (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

お辞儀 nghĩa là gì?

お辞儀 (danh từ) nghĩa là cúi, cúi đầu.

お辞儀 đọc là gì?

お辞儀 đọc là おじぎ (romaji: ojigi).

Âm Hán Việt của お辞儀 là gì?

Âm Hán Việt của お辞儀 là "ngự từ nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.