TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự bắt đầu tiếng Nhật là gì?

"sự bắt đầu" trong tiếng Nhật là 始め (はじめ) (danh từ), 開始 (かいし) (danh từ).

始(はじ)め Danh từ

はじめhajimeJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự bắt đầu, lúc đầu.

Xem đầy đủ từ "始め": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

開始(かいし) Danh từ

かいしkaishiHán Việt: KHAI THỦYJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự bắt đầu, khởi đầu.

Xem đầy đủ từ "開始": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bắt đầu tiếng Nhật là gì?

"sự bắt đầu" trong tiếng Nhật là 始め (はじめ) (danh từ), 開始 (かいし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).