TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự ưu tiên tiếng Nhật là gì?

"sự ưu tiên" trong tiếng Nhật là 優先 (ゆうせん) (danh từ), 優先権 (ゆうせんけん) (danh từ).

優先(ゆうせん) Danh từ

ゆうせんyūsenHán Việt: ƯU TIÊNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ưu tiên, sự ưu tiên.

Xem đầy đủ từ "優先": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

優先権(ゆうせんけん) Danh từ

ゆうせんけんyūsenkenHán Việt: ƯU TIÊN QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ưu tiên.

Xem đầy đủ từ "優先権": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự ưu tiên tiếng Nhật là gì?

"sự ưu tiên" trong tiếng Nhật là 優先 (ゆうせん) (danh từ), 優先権 (ゆうせんけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.