TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đi làm tiếng Nhật là gì?

"sự đi làm" trong tiếng Nhật là 通勤 (つうきん) (danh từ), 出勤 (しゅっきん) (danh từ).

通勤(つうきん) Danh từ

つうきんtsūkinHán Việt: THÔNG CẦNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đi làm (hằng ngày)

Xem đầy đủ từ "通勤": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

出勤(しゅっきん) Danh từ

しゅっきんshukkinHán Việt: XUẤT CẦNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đi làm, có mặt ở chỗ làm.

Xem đầy đủ từ "出勤": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi làm tiếng Nhật là gì?

"sự đi làm" trong tiếng Nhật là 通勤 (つうきん) (danh từ), 出勤 (しゅっきん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).