通勤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông cần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 通勤
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commuting to work
Từ ghép có 通勤
- 通勤ラッシュ — Giờ cao điểm.
Câu ví dụ với 通勤
- 自転車で通勤しています。 Tôi đi làm bằng xe đạp.Tatoeba #150079
- 私は車で通勤していますが、交通渋滞に巻き込まれないようにできるだけ早くに家を出るようにしています。 Tôi đi làm bằng ô tô, và để tránh bị tắc đường thì tôi luôn cố gắng ra khỏi nhà sớm nhất có thể.Tatoeba #156146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).