出勤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất cần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出勤
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ going to work; leaving for work; attendance (at work); being at work; presence (in the office)
Câu ví dụ với 出勤
- 列車で出勤しますか? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không?Tatoeba #4635650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).