TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đi biển tiếng Nhật là gì?

"sự đi biển" trong tiếng Nhật là 航法 (こうほう) (danh từ), ナビゲーション (danh từ).

航法(こうほう) Danh từ

こうほうkōhōHán Việt: HÀNG PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.

Xem đầy đủ từ "航法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ナビゲーション Danh từ

nabigēshon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điều hướng, sự đi biển.

Xem đầy đủ từ "ナビゲーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đi biển tiếng Nhật là gì?

"sự đi biển" trong tiếng Nhật là 航法 (こうほう) (danh từ), ナビゲーション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.