TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đối xứng tiếng Nhật là gì?

"sự đối xứng" trong tiếng Nhật là 対称 (たいしょう) (danh từ), シンメトリー (danh từ), 対称性 (たいしょうせい) (danh từ).

対称(たいしょう) Danh từ

たいしょうtaishōHán Việt: ĐỐI XỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối xứng, sự đối xứng.

Xem đầy đủ từ "対称": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

シンメトリー Danh từ

shinmetorī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đối xứng.

Xem đầy đủ từ "シンメトリー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

対称性(たいしょうせい) Danh từ

たいしょうせいtaishōsei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đối xứng.

Xem đầy đủ từ "対称性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đối xứng tiếng Nhật là gì?

"sự đối xứng" trong tiếng Nhật là 対称 (たいしょう) (danh từ), シンメトリー (danh từ), 対称性 (たいしょうせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.