TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đọc tiếng Nhật là gì?

"sự đọc" trong tiếng Nhật là 読書 (どくしょ) (danh từ), リーディング (danh từ).

読書(どくしょ) Danh từ

どくしょdokushoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đọc, đọc.

Xem đầy đủ từ "読書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リーディング Danh từ

rīdingu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đọc.

Xem đầy đủ từ "リーディング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đọc tiếng Nhật là gì?

"sự đọc" trong tiếng Nhật là 読書 (どくしょ) (danh từ), リーディング (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.