TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đề kháng tiếng Nhật là gì?

"sự đề kháng" trong tiếng Nhật là 抵抗 (ていこう) (danh từ), 反抗 (はんこう) (danh từ).

抵抗(ていこう) Danh từ

ていこうteikōHán Việt: ĐỂ KHÁNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chống cự, sự đề kháng.

Xem đầy đủ từ "抵抗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

反抗(はんこう) Danh từ

はんこうhankōHán Việt: PHẢN KHÁNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chống cự, sự đề kháng.

Xem đầy đủ từ "反抗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đề kháng tiếng Nhật là gì?

"sự đề kháng" trong tiếng Nhật là 抵抗 (ていこう) (danh từ), 反抗 (はんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.