抵抗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “để kháng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
抵抗 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
Nghĩa của 抵抗
Danh từ
- Sự chống cự, sự đề kháng.
Từ liên quan với 抵抗
Từ ghép có 抵抗
Câu ví dụ với 抵抗
- このビタミンは病気に対する抵抗力を強めます。 Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.Tatoeba #1240938
- あなたは抵抗できない。 Bạn không thể cưỡng lại được (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resistance; opposition; standing up to
- Danh từ reluctance; repulsion; repugnance
- Danh từ resistance; drag; friction
- Danh từ electrical resistance (viết tắt)
- Danh từ resistor (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
抵抗 nghĩa là gì?
抵抗 (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
抵抗 đọc là gì?
抵抗 đọc là ていこう (romaji: teikō).
Âm Hán Việt của 抵抗 là gì?
Âm Hán Việt của 抵抗 là "để kháng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.