TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抵抗(ていこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ていこうteikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ KHÁNG 抵 để·抗 kháng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “để kháng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抵抗 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.

Nghĩa của 抵抗

Danh từ

  1. Sự chống cự, sự đề kháng.

Từ liên quan với 抵抗

Từ ghép có 抵抗

Câu ví dụ với 抵抗

  • このビタミンは病気に対する抵抗力を強めます。 Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.Tatoeba #1240938
  • あなたは抵抗できない。 Bạn không thể cưỡng lại được (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resistance; opposition; standing up to
  • Danh từ reluctance; repulsion; repugnance
  • Danh từ resistance; drag; friction
  • Danh từ electrical resistance (viết tắt)
  • Danh từ resistor (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

抵抗 nghĩa là gì?

抵抗 (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.

抵抗 đọc là gì?

抵抗 đọc là ていこう (romaji: teikō).

Âm Hán Việt của 抵抗 là gì?

Âm Hán Việt của 抵抗 là "để kháng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.