TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đào tạo tiếng Nhật là gì?

"sự đào tạo" trong tiếng Nhật là 訓練 (くんれん) (danh từ), トレーニング (danh từ).

訓練(くんれん) Danh từ

くんれんkunrenHán Việt: HUẤN LUYỆNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện, thực hành, sự đào tạo.

Xem đầy đủ từ "訓練": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

トレーニング Danh từ

torēninguJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đào tạo.

Xem đầy đủ từ "トレーニング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đào tạo tiếng Nhật là gì?

"sự đào tạo" trong tiếng Nhật là 訓練 (くんれん) (danh từ), トレーニング (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.