TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sửa đổi tiếng Nhật là gì?

"sửa đổi" trong tiếng Nhật là 修正 (しゅうせい) (danh từ), 改正 (かいせい) (danh từ).

修正(しゅうせい) Danh từ

しゅうせいshūseiHán Việt: TU CHÍNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa đổi, sự sửa đổi.

Xem đầy đủ từ "修正": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

改正(かいせい) Danh từ

かいせいkaiseiHán Việt: CẢI CHÍNHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa đổi.

Xem đầy đủ từ "改正": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sửa đổi tiếng Nhật là gì?

"sửa đổi" trong tiếng Nhật là 修正 (しゅうせい) (danh từ), 改正 (かいせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.