TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sử thi tiếng Nhật là gì?

"sử thi" trong tiếng Nhật là 叙事詩 (じょじし) (danh từ), エピック (danh từ).

叙事詩(じょじし) Danh từ

じょじしjojishi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử thi.

  • 私は叙事詩よりも叙情詩の方が好きだ。 Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.

Xem đầy đủ từ "叙事詩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

エピック Danh từ

epikku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử thi.

Xem đầy đủ từ "エピック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sử thi tiếng Nhật là gì?

"sử thi" trong tiếng Nhật là 叙事詩 (じょじし) (danh từ), エピック (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.