TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sức khỏe tiếng Nhật là gì?

"sức khỏe" trong tiếng Nhật là 健康 (けんこう) (danh từ).

健康(けんこう) Danh từ

けんこうkenkōHán Việt: KIỆN KHANGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức khỏe.

  • 健康が富より大切なのは言うまでもない。 Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.
  • たばこは健康に害がある。 Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

Xem đầy đủ từ "健康": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức khỏe tiếng Nhật là gì?

"sức khỏe" trong tiếng Nhật là 健康 (けんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.