TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sứ mệnh tiếng Nhật là gì?

"sứ mệnh" trong tiếng Nhật là 使命 (しめい) (danh từ), 任務 (にんむ) (danh từ).

使命(しめい) Danh từ

しめいshimeiHán Việt: SỨ MỆNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ mệnh, nhiệm vụ.

  • 私は重大使命をおびている。 Tôi đang gánh vác một sứ mệnh trọng đại.

Xem đầy đủ từ "使命": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

任務(にんむ) Danh từ

にんむninmuHán Việt: NHIỆM VỤJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệm vụ, sứ mệnh.

Xem đầy đủ từ "任務": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sứ mệnh tiếng Nhật là gì?

"sứ mệnh" trong tiếng Nhật là 使命 (しめい) (danh từ), 任務 (にんむ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.