TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sờ tiếng Nhật là gì?

"sờ" trong tiếng Nhật là 触れる (ふれる) (động từ), 触る (さわる) (động từ).

触(ふ)れる Động từ

ふれるfureruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, chạm, đụng.

  • 花に触れないで下さい。 Xin đừng sờ vào hoa.

Xem đầy đủ từ "触れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

触(さわ)る Động từ

さわるsawaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, chạm, đụng.

Xem đầy đủ từ "触る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sờ tiếng Nhật là gì?

"sờ" trong tiếng Nhật là 触れる (ふれる) (động từ), 触る (さわる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.