TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sổ tiếng Nhật là gì?

"sổ" trong tiếng Nhật là 本 (ほん) (danh từ), 帳簿 (ちょうぼ) (danh từ), 書籍 (しょせき) (danh từ).

本(ほん) Danh từ

ほんhonHán Việt: BẢNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách, sổ, quyển.

Xem đầy đủ từ "本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

帳簿(ちょうぼ) Danh từ

ちょうぼchōbo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ, sổ sách.

  • 会社の帳簿を付けるのに2、3日かかります。 Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.

Xem đầy đủ từ "帳簿": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

書籍(しょせき) Danh từ

しょせきshosekiHán Việt: THƯ TỊCHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách, sổ.

Xem đầy đủ từ "書籍": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ブック Danh từ

bukku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách, sổ.

Xem đầy đủ từ "ブック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sổ tiếng Nhật là gì?

"sổ" trong tiếng Nhật là 本 (ほん) (danh từ), 帳簿 (ちょうぼ) (danh từ), 書籍 (しょせき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.