書籍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
書籍 nghĩa là sách, sổ.
Nghĩa của 書籍
Danh từ
- Sách, sổ.
Cách viết khác: しょじゃく
Từ ghép có 書籍
- 電子書籍 — Sách điện tử.
Câu ví dụ với 書籍
- またプロジェクト・グーテンベルクでは、多くの書籍を様々なフォーマットで探すことができます。 Ngoài ra thì bạn có thể tìm được nhiều cuốn sách với rất nhiều định dạng khác nhau trong dự án Gutenberg.Tatoeba #866724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ book; publication
Câu hỏi thường gặp
書籍 nghĩa là gì?
書籍 (danh từ) nghĩa là sách, sổ.
書籍 đọc là gì?
書籍 đọc là しょせき (romaji: shoseki).
Âm Hán Việt của 書籍 là gì?
Âm Hán Việt của 書籍 là "thư tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.