TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sốt tiếng Nhật là gì?

"sốt" trong tiếng Nhật là 発熱 (はつねつ) (danh từ), 熱 (ねつ) (danh từ).

発熱(はつねつ) Danh từ

はつねつhatsunetsuHán Việt: PHÁT NHIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốt.

Xem đầy đủ từ "発熱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

熱(ねつ) Danh từ

ねつnetsuHán Việt: NHIỆTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốt, nhiệt độ.

  • 私はとても高い熱があった。 Tôi bị sốt rất cao.
  • お医者さんが、熱が下がるまでは安静にするようにって言ってたでしょ? Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?

Xem đầy đủ từ "熱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sốt tiếng Nhật là gì?

"sốt" trong tiếng Nhật là 発熱 (はつねつ) (danh từ), 熱 (ねつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.