TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sống động tiếng Nhật là gì?

"sống động" trong tiếng Nhật là 鮮やか (あざやか) (tính từ đuôi na), 鮮明 (せんめい) (tính từ đuôi na).

鮮(あざ)やか Tính từ đuôi na

あざやかazayakaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống động.

Xem đầy đủ từ "鮮やか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

鮮明(せんめい) Tính từ đuôi na

せんめいsenmeiHán Việt: TIÊN MINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng sủa, sống động.

Xem đầy đủ từ "鮮明": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sống động tiếng Nhật là gì?

"sống động" trong tiếng Nhật là 鮮やか (あざやか) (tính từ đuôi na), 鮮明 (せんめい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.