鮮明
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鮮明 nghĩa là sáng sủa, sống động.
Nghĩa của 鮮明
Tính từ đuôi na
- Sáng sủa, sống động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na vivid; clear; distinct
Câu hỏi thường gặp
鮮明 nghĩa là gì?
鮮明 (tính từ đuôi na) nghĩa là sáng sủa, sống động.
鮮明 đọc là gì?
鮮明 đọc là せんめい (romaji: senmei).
Âm Hán Việt của 鮮明 là gì?
Âm Hán Việt của 鮮明 là "tiên minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.