TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Số hoá tiếng Nhật là gì?

"số hoá" trong tiếng Nhật là デジタル化 (デジタルか) (danh từ), 電子化 (でんしか) (danh từ).

デジタル化(か) Danh từ

デジタルかdejitaruka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số hoá.

Xem đầy đủ từ "デジタル化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

電子化(でんしか) Danh từ

でんしかdenshikaHán Việt: ĐIỆN TỬ HOÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số hoá.

Xem đầy đủ từ "電子化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Số hoá tiếng Nhật là gì?

"số hoá" trong tiếng Nhật là デジタル化 (デジタルか) (danh từ), 電子化 (でんしか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.