TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sẵn lòng tiếng Nhật là gì?

"sẵn lòng" trong tiếng Nhật là 喜んで (よろこんで) (phó từ), 進んで (すすんで) (phó từ).

喜(よろこ)んで Phó từ

よろこんでyorokonde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sẵn lòng.

  • 「手伝ってくださいませんか」「喜んで」 "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."

Xem đầy đủ từ "喜んで": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

進(すす)んで Phó từ

すすんでsusunde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sẵn lòng.

Xem đầy đủ từ "進んで": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sẵn lòng tiếng Nhật là gì?

"sẵn lòng" trong tiếng Nhật là 喜んで (よろこんで) (phó từ), 進んで (すすんで) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.