Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
喜んで nghĩa là sẵn lòng.
Nghĩa của 喜んで
Phó từ
Sẵn lòng.
Cách viết khác: 悦んで
Câu ví dụ với 喜んで
「手伝ってくださいませんか」「喜んで」"Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."Tatoeba #236272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ with pleasure; gladly; willingly; certainly
Câu hỏi thường gặp
喜んで nghĩa là gì?
喜んで (phó từ) nghĩa là sẵn lòng.
喜んで đọc là gì?
喜んで đọc là よろこんで (romaji: yorokonde).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.