TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sắp xếp tiếng Nhật là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Nhật là 整える (ととのえる) (động từ), 分類 (ぶんるい) (danh từ).

整(ととの)える Động từ

ととのえるtotonoeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp.

Xem đầy đủ từ "整える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分類(ぶんるい) Danh từ

ぶんるいbunruiHán Việt: PHÂN LOẠIJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân loại, sắp xếp.

Xem đầy đủ từ "分類": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sắp xếp tiếng Nhật là gì?

"sắp xếp" trong tiếng Nhật là 整える (ととのえる) (động từ), 分類 (ぶんるい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.