整える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
整える nghĩa là sắp xếp.
Nghĩa của 整える
Động từ
- Sắp xếp.
Cách viết khác: 調える, 斉える
Cách chia của 整える
| Thể lịch sự (ます) | 整えます |
| Thể て | 整えて |
| Quá khứ (た) | 整えた |
| Phủ định (ない) | 整えない |
| Khả năng | 整えられる |
| Ý chí (よう) | 整えよう |
| Điều kiện (ば) | 整えれば |
| Bị động | 整えられる |
| Sai khiến | 整えさせる |
| Mệnh lệnh | 整えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 整える
- ポッターさんは毎日ジョギングをすることで調子を整えています。 Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put in order; to arrange; to tidy up; to fix; to straighten
- Động từ to get ready; to prepare; to arrange; to supply; to assemble
- Động từ to adjust; to regulate (e.g. rhythm, tune, one's breathing)
- Động từ to work out (e.g. business deal); to arrange (e.g. marriage); to settle
Câu hỏi thường gặp
整える nghĩa là gì?
整える (động từ) nghĩa là sắp xếp.
整える đọc là gì?
整える đọc là ととのえる (romaji: totonoeru).