TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

整(ととの)える

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ととのえるtotonoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 整 chỉnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

整える nghĩa là sắp xếp.

Nghĩa của 整える

Động từ

  1. Sắp xếp.

Cách viết khác: 調える, 斉える

Cách chia của 整える

Thể lịch sự (ます)整えます
Thể て整えて
Quá khứ (た)整えた
Phủ định (ない)整えない
Khả năng整えられる
Ý chí (よう)整えよう
Điều kiện (ば)整えれば
Bị động整えられる
Sai khiến整えさせる
Mệnh lệnh整えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 整える

  • ポッターさんは毎日ジョギングをすることで調子を整えています。 Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put in order; to arrange; to tidy up; to fix; to straighten
  • Động từ to get ready; to prepare; to arrange; to supply; to assemble
  • Động từ to adjust; to regulate (e.g. rhythm, tune, one's breathing)
  • Động từ to work out (e.g. business deal); to arrange (e.g. marriage); to settle

Câu hỏi thường gặp

整える nghĩa là gì?

整える (động từ) nghĩa là sắp xếp.

整える đọc là gì?

整える đọc là ととのえる (romaji: totonoeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.