TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sắp tiếng Nhật là gì?

"sắp" trong tiếng Nhật là 今にも (いまにも) (phó từ), そろそろ (phó từ).

今(いま)にも Phó từ

いまにもimanimoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp.

  • 今にも雨が降りそうだ。 Có lẽ là trời sắp mưa.

Xem đầy đủ từ "今にも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

そろそろ Phó từ

sorosoroJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp, sắp sửa, đã đến lúc.

  • そろそろ寝る時間だぞ。 Sắp đến giờ ngủ rồi đó.

Xem đầy đủ từ "そろそろ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sắp tiếng Nhật là gì?

"sắp" trong tiếng Nhật là 今にも (いまにも) (phó từ), そろそろ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.