Sắc thái tiếng Nhật là gì?
"sắc thái" trong tiếng Nhật là 意味合い (いみあい) (danh từ), ニュアンス (danh từ).
意味合い Danh từ
いみあいimiai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc thái.
- 日本語では、同じ言葉でも表記を変えることで、微妙に違った意味合いやニュアンスを表現することができる。 Trong tiếng Nhật, bằng việc thay đổi cách viết của cùng một từ, người viết có thể biểu đạt một hàm ý hoặc sắc thái hơi khác so với từ gốc.
ニュアンス Danh từ
nyuansuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc thái.
Câu hỏi thường gặp
Sắc thái tiếng Nhật là gì?
"sắc thái" trong tiếng Nhật là 意味合い (いみあい) (danh từ), ニュアンス (danh từ).