TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sập tiếng Nhật là gì?

"sập" trong tiếng Nhật là 崩壊 (ほうかい) (danh từ), 潰える (ついえる) (động từ).

崩壊(ほうかい) Danh từ

ほうかいhōkaiHán Việt: BĂNG HOẠIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, sập.

  • その建物は三年前に崩壊した。 Tòa nhà đó sập đổ 3 năm trước.

Xem đầy đủ từ "崩壊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

潰(つい)える Động từ

ついえるtsuieru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, sập.

Xem đầy đủ từ "潰える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sập tiếng Nhật là gì?

"sập" trong tiếng Nhật là 崩壊 (ほうかい) (danh từ), 潰える (ついえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.