TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潰(つい)える

ついえるtsuieru giọng máy của trình duyệt

潰える nghĩa là đổ, sập.

Nghĩa của 潰える

Động từ

  1. Đổ, sập.

Cách viết khác: 弊える

Cách chia của 潰える

Thể lịch sự (ます)潰えます
Thể て潰えて
Quá khứ (た)潰えた
Phủ định (ない)潰えない
Khả năng潰えられる
Ý chí (よう)潰えよう
Điều kiện (ば)潰えれば
Bị động潰えられる
Sai khiến潰えさせる
Mệnh lệnh潰えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collapse (of a building, dream, plan, etc.); to be destroyed; to fall through; to break down
  • Động từ to be completely defeated (in battle); to be wiped out; to be routed

Câu hỏi thường gặp

潰える nghĩa là gì?

潰える (động từ) nghĩa là đổ, sập.

潰える đọc là gì?

潰える đọc là ついえる (romaji: tsuieru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.