潰える
潰える nghĩa là đổ, sập.
Nghĩa của 潰える
Động từ
- Đổ, sập.
Cách viết khác: 弊える
Cách chia của 潰える
| Thể lịch sự (ます) | 潰えます |
| Thể て | 潰えて |
| Quá khứ (た) | 潰えた |
| Phủ định (ない) | 潰えない |
| Khả năng | 潰えられる |
| Ý chí (よう) | 潰えよう |
| Điều kiện (ば) | 潰えれば |
| Bị động | 潰えられる |
| Sai khiến | 潰えさせる |
| Mệnh lệnh | 潰えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collapse (of a building, dream, plan, etc.); to be destroyed; to fall through; to break down
- Động từ to be completely defeated (in battle); to be wiped out; to be routed
Câu hỏi thường gặp
潰える nghĩa là gì?
潰える (động từ) nghĩa là đổ, sập.
潰える đọc là gì?
潰える đọc là ついえる (romaji: tsuieru).