TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sơn tiếng Nhật là gì?

"sơn" trong tiếng Nhật là 塗る (ぬる) (động từ), ペンキ (danh từ).

塗(ぬ)る Động từ

ぬるnuruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn.

  • 彼女は少年たちに家にペンキを塗らせた。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà.
  • 彼女は壁を白く塗った。 Cô ấy đã sơn trắng bức tường.

Xem đầy đủ từ "塗る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ペンキ Danh từ

penkiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn.

  • 彼女は少年たちに家にペンキを塗らせた。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà.
  • 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.

Xem đầy đủ từ "ペンキ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sơn tiếng Nhật là gì?

"sơn" trong tiếng Nhật là 塗る (ぬる) (động từ), ペンキ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.